實象

shí xiàng thật tượng

Hán Việt: thật tượng · Pinyin: shí xiàng

Tổng quan

ảnh thực: ảnh thật

Cấu tạo: (thật) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảnh thực: ảnh thật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实体的象征。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实体的象征。