實距 thật cự Hán Việt: thật cự Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 距 (cự)Hán Việtthật cựCấu tạo實 + 距 · thật + cự nghĩa thành phần: thật + cự Nghĩa EngCihui 實距 shíjù n. actual distance