實邊 shí biān · thật biên Hán Việt: thật biên · Pinyin: shí biān Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 邊 (biên)Pinyinshí biānHán Việtthật biênCấu tạo實 + 邊 · thật + biên nghĩa thành phần: thật + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充实边疆。Tân Hoa Tự Điển 1.充实边疆。