實跡 shí jì · thật tích Hán Việt: thật tích · Pinyin: shí jì Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 跡 (tích)Pinyinshí jìHán Việtthật tíchCấu tạo實 + 跡 · thật + tích nghĩa thành phần: thật + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"实迹"。