實選 shí xuǎn · thật tuyển Hán Việt: thật tuyển · Pinyin: shí xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 選 (tuyển)Pinyinshí xuǎnHán Việtthật tuyểnCấu tạo實 + 選 · thật + tuyển nghĩa thành phần: thật + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据德行才学盐。Tân Hoa Tự Điển 1.根据德行才学盐。