实际知识

thật tế tri thức

Hán Việt: thật tế tri thức

Tổng quan

sự biết làm; khả năng biết làm thế nào, bí quyết sản xuất, phương pháp sản xuất

Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 知 (tri) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến thức thực tế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi know-how

Từ liên quan

Gần nghĩa

实际参数 · 实际存在 · 实际工资 · 实际应用 · 实际情况 · 實際工資 · 實際理地 · 實際迴向