實際迴向 thật tế hồi hướng Hán Việt: thật tế hồi hướng Tổng quan (術語)三種迴向之一。見迴向條附錄。☸ Cấu tạo: 实 (thật) + 际 (tế) + 回 (hồi) + 向 (hướng)Hán Việtthật tế hồi hướngCấu tạo实 + 际 + 回 + 向 · thật + tế + hồi + hướng nghĩa thành phần: thật + tế + hồi + hướng Nghĩa ViệtCihui (術語)三種迴向之一。見迴向條附錄。☸ Từ liên quan Gần nghĩa实际参数 · 实际存在 · 实际工资 · 实际应用 · 实际情况 · 实际知识 · 實際工資 · 實際理地