實際參數
thật tế tham sổ
Hán Việt: thật tế tham sổ · Pinyin: shí jì cān shù
Tổng quan
(tin học) tham số thực tế | đối số
Nghĩa
Việt
- Cihui (tin học) tham số thực tế | đối số
Eng
- CC-CEDICT (computing) actual parameter; argument
- Cihui (computing) actual parameter; argument