实际参数
thật tế tham sổ
Hán Việt: thật tế tham sổ · Pinyin: shí jì cān shù
Tổng quan
(tin học) tham số thực tế; đối số
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tham số thực
Eng
- Cihui (computing) actual parameter; argument
Hán Việt: thật tế tham sổ · Pinyin: shí jì cān shù
(tin học) tham số thực tế; đối số