宠娇 sủng kiều Hán Việt: sủng kiều Tổng quan Cấu tạo: 宠 (sủng) + 娇 (kiều)Hán Việtsủng kiềuCấu tạo宠 + 娇 · sủng + kiều nghĩa thành phần: sủng + kiều