審樂 shěn lè · thẩm nhạc Hán Việt: thẩm nhạc · Pinyin: shěn lè Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 樂 (nhạc)Pinyinshěn lèHán Việtthẩm nhạcCấu tạo審 + 樂 · thẩm + nhạc nghĩa thành phần: thẩm + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审辨乐曲。Tân Hoa Tự Điển 1.审辨乐曲。