審交

shěn jiāo thẩm giao

Hán Việt: thẩm giao · Pinyin: shěn jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎于交友。唐孟郊有《审交》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慎于交友。唐孟郊有《审交》诗。