審人

shěn rén thẩm nhân

Hán Việt: thẩm nhân · Pinyin: shěn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白人。