審冊 shěn cè · thẩm sách Hán Việt: thẩm sách · Pinyin: shěn cè Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 冊 (sách)Pinyinshěn cèHán Việtthẩm sáchCấu tạo審 + 冊 · thẩm + sách nghĩa thành phần: thẩm + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经过审查核对后所造的详明表册。Tân Hoa Tự Điển 1.经过审查核对后所造的详明表册。