審分 shěn fēn · thẩm phân Hán Việt: thẩm phân · Pinyin: shěn fēn Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 分 (phân)Pinyinshěn fēnHán Việtthẩm phânCấu tạo審 + 分 · thẩm + phân nghĩa thành phần: thẩm + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审定名分﹑职分; 谓审核是否符合标准。Tân Hoa Tự Điển 1.审定名分﹑职分。 2.谓审核是否符合标准。