審辦 shěn bàn · thẩm bạn Hán Việt: thẩm bạn · Pinyin: shěn bàn Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 辦 (bạn)Pinyinshěn bànHán Việtthẩm bạnCấu tạo審 + 辦 · thẩm + bạn nghĩa thành phần: thẩm + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审查办理。Tân Hoa Tự Điển 1.审查办理。