審勢 shěn shì · thẩm thế Hán Việt: thẩm thế · Pinyin: shěn shì Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 勢 (thế)Pinyinshěn shìHán Việtthẩm thếCấu tạo審 + 勢 · thẩm + thế nghĩa thành phần: thẩm + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察形势。Tân Hoa Tự Điển 1.审察形势。