審勘

shěn kān thẩm khám

Hán Việt: thẩm khám · Pinyin: shěn kān

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (khám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查看核实; 审讯查问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.查看核实。 2.审讯查问。