審博

shěn bó thẩm bác

Hán Việt: thẩm bác · Pinyin: shěn bó

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精审博雅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精审博雅。