審發

shěn fā thẩm phát

Hán Việt: thẩm phát · Pinyin: shěn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审慎于始发之际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审慎于始发之际。