審發 shěn fā · thẩm phát Hán Việt: thẩm phát · Pinyin: shěn fā Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 發 (phát)Pinyinshěn fāHán Việtthẩm phátCấu tạo審 + 發 · thẩm + phát nghĩa thành phần: thẩm + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审慎于始发之际。Tân Hoa Tự Điển 1.审慎于始发之际。