審圖 shěn tú · thẩm đồ Hán Việt: thẩm đồ · Pinyin: shěn tú Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 圖 (đồ)Pinyinshěn túHán Việtthẩm đồCấu tạo審 + 圖 · thẩm + đồ nghĩa thành phần: thẩm + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周密谋划;仔细考虑。Tân Hoa Tự Điển 1.周密谋划;仔细考虑。