審守

shěn shǒu thẩm thủ

Hán Việt: thẩm thủ · Pinyin: shěn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谨慎地守护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎地守护。