審官
thẩm quan
Hán Việt: thẩm quan · Pinyin: shěn guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 考察提拔官吏; 审官院的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.考察提拔官吏。 2.审官院的省称。
Eng
- Cihui 審官 hěnguān v.o. examine the officials M:²wèi
Hán Việt: thẩm quan · Pinyin: shěn guān