審實 shěn shí · thẩm thật Hán Việt: thẩm thật · Pinyin: shěn shí Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 實 (thật)Pinyinshěn shíHán Việtthẩm thậtCấu tạo審 + 實 · thẩm + thật nghĩa thành phần: thẩm + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真实;详实; 核实。Tân Hoa Tự Điển 1.真实;详实。 2.核实。