審形

shěn xíng thẩm hình

Hán Việt: thẩm hình · Pinyin: shěn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详察实情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详察实情。