審律

shěn lǜ thẩm luật

Hán Việt: thẩm luật · Pinyin: shěn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓审定乐律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓审定乐律。