審改

shěn gǎi thẩm cải

Hán Việt: thẩm cải · Pinyin: shěn gǎi

Tổng quan

kiểm tra và chỉnh sửa

Cấu tạo: (thẩm) + (cải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra và chỉnh sửa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审查修改:~文稿。

Eng

  • CC-CEDICT to check and revise
  • Cihui to check and revise