审改

shěn gǎithẩm cải

Hán Việt: thẩm cải · Pinyin: shěn gǎi

Tổng quan

kiểm tra và chỉnh sửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

审查修改:~文稿。

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 改 (cải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm sửa
  • Google Alex v6 kiểm tra và sửa
  • Biên soạn 審改 hěngǎi v. check and revise

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审查修改:~文稿。

Eng

  • Cihui to check and revise

Từ liên quan

Gần nghĩa

审判 · 审处 · 审定 · 审察 · 审干 · 审度 · 审慎 · 审批