審敵

shěn dí thẩm địch

Hán Việt: thẩm địch · Pinyin: shěn dí

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审察敌情。宋苏洵有《审敌》篇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审察敌情。宋苏洵有《审敌》篇。