審數

shěn shù thẩm sổ

Hán Việt: thẩm sổ · Pinyin: shěn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲究统治方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲究统治方法。