審數 shěn shù · thẩm sổ Hán Việt: thẩm sổ · Pinyin: shěn shù Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 數 (sổ)Pinyinshěn shùHán Việtthẩm sổCấu tạo審 + 數 · thẩm + sổ nghĩa thành phần: thẩm + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲究统治方法。Tân Hoa Tự Điển 1.讲究统治方法。