审曲 thẩm khúc Hán Việt: thẩm khúc Tổng quan Cấu tạo: 审 (thẩm) + 曲 (khúc)Hán Việtthẩm khúcCấu tạo审 + 曲 · thẩm + khúc nghĩa thành phần: thẩm + khúc