審期

shěn qī thẩm kì

Hán Việt: thẩm kì · Pinyin: shěn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确切的日期; 审核或审讯的日期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确切的日期。 2.审核或审讯的日期。