審標 thẩm tiêu Hán Việt: thẩm tiêu Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 標 (tiêu)Hán Việtthẩm tiêuCấu tạo審 + 標 · thẩm + tiêu nghĩa thành phần: thẩm + tiêu Nghĩa EngCihui 審標 hěnbiāo n. comparison and review of bids