審校
thẩm giáo
Hán Việt: thẩm giáo · Pinyin: shěn jiào
Tổng quan
hiệu đính | duyệt (một văn bản)
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệu đính | duyệt (một văn bản)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 审核校正。
- Tân Hoa Tự Điển 1.审核校正。
Eng
- CC-CEDICT to proof-read|to review (a text)
- Cihui to proof-read; to review (a text)