審案 shěn àn · thẩm án Hán Việt: thẩm án · Pinyin: shěn àn Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 案 (án)Pinyinshěn ànHán Việtthẩm ánCấu tạo審 + 案 · thẩm + án nghĩa thành phần: thẩm + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审理案件。Tân Hoa Tự Điển 1.审理案件。EngCihui 審案 hěn'àn* v.o. hold a court trial