審正 shěn zhèng · thẩm chánh Hán Việt: thẩm chánh · Pinyin: shěn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 正 (chánh)Pinyinshěn zhèngHán Việtthẩm chánhCấu tạo審 + 正 · thẩm + chánh nghĩa thành phần: thẩm + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明察正直; 精审而正确; 犹审定。Tân Hoa Tự Điển 1.明察正直。 2.精审而正确。 3.犹审定。