審然

shěn rán thẩm nhiên

Hán Việt: thẩm nhiên · Pinyin: shěn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白无误; 犹果然;确实是这样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白无误。 2.犹果然;确实是这样。