審畫

shěn huà thẩm họa

Hán Việt: thẩm họa · Pinyin: shěn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎重筹划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慎重筹划。