審省

shěn shěng thẩm tỉnh

Hán Việt: thẩm tỉnh · Pinyin: shěn shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细省察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详细省察。