審禮

shěn lǐ thẩm lễ

Hán Việt: thẩm lễ · Pinyin: shěn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明礼,识礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明礼,识礼。