審究 shěn jiū · thẩm cứu Hán Việt: thẩm cứu · Pinyin: shěn jiū Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 究 (cứu)Pinyinshěn jiūHán Việtthẩm cứuCấu tạo審 + 究 · thẩm + cứu nghĩa thành phần: thẩm + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审问查究; 指询问,追问; 仔细研究。Tân Hoa Tự Điển 1.审问查究。 2.指询问,追问。 3.仔细研究。