審練

shěn liàn thẩm luyện

Hán Việt: thẩm luyện · Pinyin: shěn liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审慎精细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审慎精细。