審美觀
thẩm mĩ quan
Hán Việt: thẩm mĩ quan · Pinyin: shěn měi guān
Tổng quan
quan niệm thẩm mỹ | quan điểm thẩm mỹ | tiêu chuẩn
Nghĩa
Việt
- Cihui quan niệm thẩm mỹ | quan điểm thẩm mỹ | tiêu chuẩn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓审美主体对美的总的看法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓审美主体对美的总的看法。
Eng
- CC-CEDICT esthetic conception|esthetic point of view|standard
- Cihui esthetic conception; esthetic point of view; standard