審見

shěn jiàn thẩm kiến

Hán Việt: thẩm kiến · Pinyin: shěn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正确的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正确的见解。