審訂

shěn dìng thẩm đính

Hán Việt: thẩm đính · Pinyin: shěn dìng

Tổng quan

sửa đổi | xem xét và sửa đổi

Cấu tạo: (thẩm) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sửa đổi | xem xét và sửa đổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 審查修訂。如:「這部字典經過多位專家審訂,極具參考價值。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审查订正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审查订正。

Eng

  • CC-CEDICT to revise|to examine and revise
  • Cihui to revise; to examine and revise