审讯会 thẩm tấn hội Hán Việt: thẩm tấn hội Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 訊 (tấn) + 會 (hội)Hán Việtthẩm tấn hộiCấu tạo審 + 訊 + 會 · thẩm + tấn + hội nghĩa thành phần: thẩm + tấn + hội Nghĩa ViệtBiên soạn 審訊會 hěnxùnhuì p.w. deliberative assembly; councilEngCihui 審訊會 hěnxùnhuì p.w. deliberative assembly; council Từ liên quan Gần nghĩa审讯 · 审讯官 · 审讯室 · 审讯录 · 审讯方法