审讯室

thẩm tấn thất

Hán Việt: thẩm tấn thất

Tổng quan

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 訊 (tấn) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 審訊室 hěnxùnshì n. interrogation room

Eng

  • Cihui 審訊室 hěnxùnshì n. interrogation room
  • Tần suất từ 審訊室 hěnxùnshì n. interrogation room

Từ liên quan

Gần nghĩa

审讯 · 审讯会 · 审讯官 · 审讯录 · 审讯方法