审谛

shěn dìthẩm đế

Hán Việt: thẩm đế · Pinyin: shěn dì

Tổng quan

xem xét cẩn thận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"审諟"。 2.慎密。 3.详备,周备。 4.精当; 确当。 5.仔细考察或观察。

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 諦 (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra
  • Biên soạn 審諦 hěndì v. be attentive to every detail

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"审諟"。 2.慎密。 3.详备,周备。 4.精当; 确当。 5.仔细考察或观察。

Eng

  • Cihui to look at sth carefully; to examine

Từ liên quan

Gần nghĩa

审判 · 审处 · 审定 · 审察 · 审干 · 审度 · 审慎 · 审批