審責

shěn zé thẩm trách

Hán Việt: thẩm trách · Pinyin: shěn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明确责任; 犹审问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明确责任。 2.犹审问。