審量
thẩm lượng
Hán Việt: thẩm lượng · Pinyin: shěn liàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 考察衡量;估量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.考察衡量;估量。
Eng
- Cihui 審量 hěnliàng v. observe and estimate
Hán Việt: thẩm lượng · Pinyin: shěn liàng