審音

shěn yīn thẩm âm

Hán Việt: thẩm âm · Pinyin: shěn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辨别音调; 通晓诗的音韵; 审定字的读音; 谓识别清议之声﹑舆论之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辨别音调。 2.通晓诗的音韵。 3.审定字的读音。 4.谓识别清议之声﹑舆论之声。

Eng

  • Cihui 審音 hěnyīn v.o. 1. discern tonal levels/etc. 2. determine pronunciations