審顧

shěn gù thẩm cố

Hán Việt: thẩm cố · Pinyin: shěn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仔细察看; 引申为前瞻后顾; 谓仔细观察自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仔细察看。 2.引申为前瞻后顾。 3.谓仔细观察自己。